Tin tức
Biến tần 30kW là gì? Giá biến tần 30kw tham khảo
Biến tần 30kW thường dùng cho trạm bơm, quạt hút công nghiệp, máy nén khí, băng tải dài, máy trộn và máy nghiền. Ở công suất này, chọn sai dễ dẫn đến báo lỗi quá dòng, quá nhiệt, hoặc phải thay cả thiết bị đóng cắt và dây cáp. Bài viết giải thích khái niệm, cách chọn theo động cơ và tải, các yếu tố ảnh hưởng giá và tổng hợp các mẫu đang niêm yết tại Thiên Phú Thịnh.
❖ Biến tần 30kW là gì?

Biến tần 30kW là thiết bị điều khiển tốc độ cho động cơ không đồng bộ 3 pha khoảng 30 kW (xấp xỉ 40 HP), bằng cách thay đổi tần số và điện áp cấp cho động cơ. Nhờ vậy động cơ khởi động êm, chỉnh được tốc độ và dừng có kiểm soát.
Ba điểm cần nắm trước khi xem sản phẩm:
- Con số “30kW” có thể là mức tải nhẹ hoặc tải nặng. Nhiều model ghi hai mức, ví dụ 22/30 kW hoặc 30/37 kW.
- Nguồn cấp thông thường là 3 pha 380 V. Một số dòng có bản 3 pha 220 V nhưng dòng điện lớn hơn nhiều.
- Chọn theo dòng định mức động cơ, không chỉ theo kW. Động cơ 30 kW, 380 V thường có dòng khoảng 55 đến 60 A, còn động cơ 220 V khoảng 100 A (ước tính, dòng thực tế xem nhãn động cơ).
❖ Nguyên lý và phân loại tải
Biến tần chỉnh lưu điện xoay chiều thành một chiều, san phẳng qua tụ, rồi dùng IGBT đóng cắt PWM để tạo điện 3 pha có tần số thay đổi. Tốc độ động cơ tỷ lệ với tần số. Chế độ V/f phù hợp bơm, quạt; chế độ vector không cảm biến cho mômen thấp tốt hơn, phù hợp băng tải, máy trộn, máy nghiền.
| Loại tải | Ví dụ | Ý nghĩa khi chọn |
|---|---|---|
| Mômen không đổi (tải nặng) | Băng tải, máy trộn, máy nghiền, máy ép | Chọn mức công suất tải nặng, quá tải cao (ví dụ 150% trong 60 giây) |
| Mômen biến đổi (tải nhẹ) | Bơm ly tâm, quạt | Có thể dùng mức tải nhẹ, quá tải thấp hơn (110% đến 120%) |
Biến tần ghi 30/37 kW thường dùng 30 kW cho tải nặng và 37 kW cho tải nhẹ. Model ghi 22/30 kW thì 30 kW là mức tải nhẹ. Vì vậy cùng gọi “biến tần 30kW” nhưng khả năng chịu tải có thể khác nhau.
❖ Ứng dụng thực tế
| Ứng dụng | Lợi ích | Lưu ý |
|---|---|---|
| Bơm, trạm bơm | Giữ áp suất, lưu lượng ổn định bằng PID, giảm sốc thủy lực | Cài tần số tối thiểu hợp lý |
| Quạt hút, thông gió | Giảm tốc khi nhu cầu thấp, tiết kiệm điện | Tránh vùng cộng hưởng cơ khí |
| Máy nén khí | Khởi động êm, giảm dòng khởi động | Đối chiếu yêu cầu của nhà sản xuất máy nén |
| Băng tải, máy trộn, máy nghiền | Khởi động mềm, chỉnh tốc độ theo công đoạn | Chọn mức tải nặng, xem xét điện trở xả |
❖ Tiêu chí lựa chọn
| Tiêu chí | Cần xác định | Lưu ý |
|---|---|---|
| Động cơ | Công suất, dòng định mức, số cực, điện áp, cách đấu | Dòng ra của biến tần phải lớn hơn dòng động cơ |
| Điện áp | 3 pha 380 V hay 220 V | Điện áp ra không vượt điện áp vào; bản 220 V dòng lớn, giá thường cao hơn |
| Loại tải | Nặng hay nhẹ, quán tính lớn, khởi động khó | So sánh các model ở cùng mức tải |
| Điều khiển | V/f hay vector, PID, truyền thông, số ngõ vào/ra | Kiểm tra từng chức năng trên tài liệu |
| Hãm, dừng nhanh | Tải quán tính lớn | Cần điện trở xả; một số dòng chỉ tích hợp bộ hãm ở công suất nhỏ |
| Môi trường | Nhiệt độ, ẩm, bụi, vị trí đặt | Chọn cấp IP và tính thông gió tủ |
| Lọc, sóng hài | Lọc EMC, cuộn kháng | Một số dòng tích hợp sẵn |
So với các giải pháp khác: khởi động trực tiếp hoặc sao-tam giác không chỉnh được tốc độ; khởi động mềm chỉ giảm dòng khởi động; biến tần vừa khởi động êm vừa điều chỉnh tốc độ và tiết kiệm điện. Nếu chỉ cần khởi động êm, khởi động mềm có thể đơn giản hơn.
❖ Các yếu tố ảnh hưởng đến giá biến tần 30kW
| Yếu tố | Tác động |
|---|---|
| Thương hiệu, xuất xứ | Định vị và chính sách hãng khác nhau |
| Dòng sản phẩm | Dòng đa năng cơ bản thường thấp hơn dòng cao cấp |
| Mức công suất thực | Model 30/37 kW khác model 22/30 kW dù cùng “30kW” |
| Điện áp | Bản 220 V thường cao hơn bản 380 V |
| Tính năng tích hợp | Lọc EMC, bộ hãm, cuộn kháng DC, truyền thông, I/O |
| Cấp IP, phụ kiện | Vỏ kín, điện trở xả, card mở rộng làm tăng chi phí |
| VAT, bảo hành, thời điểm | Giá ghi chưa hoặc đã gồm VAT; tồn kho, tỷ giá thay đổi |
Trong danh mục của Thiên Phú Thịnh, giá niêm yết các mẫu 30kW dao động khoảng 15,3 đến 42,4 triệu đồng, một số mẫu ghi “Liên hệ”. Không nên so sánh trực tiếp vì khác dòng, mức tải, điện áp và điều kiện thuế.
❖ Các mẫu biến tần 30kW tại Thiên Phú Thịnh
Simphoenix E280-4T0300G/4T0370P
Biến tần Simphoenix E280-4T0300G/4T0370P 30/37kW
- Công suất 30/37 kW, vào/ra 3 pha 380 V; điều khiển V/F, vector vòng hở, vector vòng kín (gắn card).
- Trang nêu có PID, braking unit tích hợp, AVR và các bảo vệ quá dòng, quá nhiệt, mất pha, quá tải.
- Giá 18.800.000 đồng (chưa VAT 8%), bảo hành 24 tháng.
Schneider ATV610D30N4
Biến tần Schneider ATV610D30N4
- 30 kW cho tải nhẹ (bơm, quạt), 22 kW cho tải nặng; 3 pha 380 V.
- Cổng truyền thông tích hợp, bộ thông số cài sẵn theo ứng dụng.
- Giá 23.750.000 đồng (chưa VAT 10%), bảo hành 12 tháng.
Inovance MD290T30G/37P-INT
Biến tần Inovance MD290T30G/37P-INT
- 30/37 kW, 3 pha 380 V; V/F và vector không cảm biến, mômen khởi động 150% dưới 3 Hz.
- Quá tải loại G 150%/60 giây, loại P 110%/60 giây; Modbus-RTU, CANopen, PROFIBUS-DP, CANLink; lọc EMC tích hợp.
- Giá 15.970.000 đồng (chưa VAT 10%), bảo hành 15 tháng.
ABB ACS580 30 kW
Biến tần ABB ACS580 30 kW
- 30 kW, 3 pha 380 V, có kèm màn hình; IP21 hoặc IP55 tùy chọn.
- Lọc EMC tích hợp, 2 mạch PID độc lập, RS485/Modbus. Trang ghi bộ hãm tích hợp chỉ tới 22 kW, nên với 30 kW cần xem phương án hãm riêng.
- Giá 31.910.000 đồng (chưa VAT 10%), bảo hành 12 tháng.
Yaskawa E1000 30 kW
Biến tần Yaskawa E1000 30 kW
- 30 kW, 3 pha 380 V; ứng dụng nêu trên trang gồm bơm, quạt, máy nén khí, HVAC.
- Quá tải 120%/60 giây, V/f, PI, Modbus RS-485, cuộn kháng DC tích hợp từ 30 kW, IP00/IP20.
- Giá 21.661.000 đồng (chưa VAT 10%), bảo hành 12 tháng.
Bảng so sánh
| Tiêu chí | Simphoenix E280 | Schneider ATV610 | Inovance MD290 | ABB ACS580 | Yaskawa E1000 |
|---|---|---|---|---|---|
| Công suất ghi | 30/37 kW | 30 kW (nhẹ), 22 kW (nặng) | 30/37 kW | 30 kW | 30 kW |
| Điều khiển nêu trên trang | V/F, vector hở/kín | Cài sẵn theo ứng dụng | V/F, SVC | Không nêu chi tiết | V/f, PI |
| Truyền thông | Không nêu | Cổng tích hợp | Modbus, CANopen, PROFIBUS-DP, CANLink | RS485/Modbus | Modbus RS-485 |
| Giá (chưa VAT) | 18.800.000 | 23.750.000 | 15.970.000 | 31.910.000 | 21.661.000 |
| Bảo hành | 24 tháng | 12 tháng | 15 tháng | 12 tháng | 12 tháng |
Toàn bộ mẫu trong danh mục lọc 30kW
| Hãng | Sản phẩm | Điện áp | Giá |
|---|---|---|---|
| Delta | C2000 VFD300C43A | 3 pha 380 V | Liên hệ |
| Schneider | ATV610D30N4 | 3 pha 380 V | 23.750.000 |
| Xinje | VH6-4030-B | 380 V | Liên hệ |
| Mitsubishi | A700 FR-A740-30K | 3 pha 380 V | Liên hệ |
| Danfoss | FC302 30kW | 3 pha 380 V | Liên hệ |
| Fuji | Frenic ACE FRN0085E2S-4A | 380 V | Liên hệ |
| Inovance | MD290T30G/37P-INT | 3 pha 380 V | 15.970.000 |
| ABB | ACS580 30kW | 3 pha 380 V | 31.910.000 |
| Simphoenix | E280-4T0300G/4T0370P | 3 pha 380 V | 18.800.000 |
| Simphoenix | E280-4T0220G/4T0300P | 3 pha 380 V | 15.333.000 |
| Yaskawa | A1000 22/30kW | 3 pha 380 V | Liên hệ |
| Yaskawa | A1000 30/37kW | 3 pha 380 V | 30.723.000 |
| Yaskawa | A1000 30/37kW | 3 pha 220 V | 42.369.000 |
| Yaskawa | A1000 22/30kW | 3 pha 220 V | 39.031.000 |
| Yaskawa | E1000 30kW | 3 pha 380 V | 21.661.000 |
| INVT | GD20-030G-4 | 3 pha 380 V | Liên hệ |
| INVT | GD200A-030G/037P-4 | 3 pha 380 V | Liên hệ |
| INVT | GD200A-022G/030P-4 | 3 pha 380 V | Liên hệ |
| LS | IS7 SV0300IS7-4NOD | 3 pha 380 V | 35.174.000 |
| LS | IS7 30kW | 3 pha 380 V | 31.653.000 |
| LS | IS7 30kW | 3 pha 220 V | 37.289.000 |
❖ Chọn biến tần 30kW theo nhu cầu
| Nhu cầu | Hướng chọn |
|---|---|
| Bơm, quạt cần tiết kiệm điện, giữ áp suất | Dòng đa năng hoặc dòng bơm quạt có PID, mức tải nhẹ |
| Băng tải, máy trộn, máy nghiền khởi động nặng | Dòng hỗ trợ vector, quá tải cao, cân nhắc điện trở xả |
| Ghép PLC, SCADA | Dòng có truyền thông tích hợp, kiểm tra giao thức |
| Ngân sách hạn chế, tải đơn giản | Dòng đa năng cơ bản, đủ tính năng cần thiết |
| Nguồn 3 pha 220 V | Bản 220 V, chú ý dòng lớn và cỡ dây, aptomat |
❖ Lưu ý lắp đặt, vận hành và bảo trì
- Chọn aptomat, contactor, dây cáp theo dòng định mức trong tài liệu hãng.
- Tính tản nhiệt tủ. Với hiệu suất 97 đến 98%, biến tần 30kW có thể tỏa nhiệt cỡ 0,6 đến 0,9 kW khi đầy tải (ước tính).
- Nối đất đầy đủ, tách dây động lực và dây tín hiệu, dùng cáp bọc chống nhiễu cho tín hiệu analog.
- Nhập đúng thông số nhãn động cơ, chọn chế độ tải nặng hoặc nhẹ đúng ứng dụng, chạy thử không tải và kiểm tra chiều quay.
- Bảo trì định kỳ: vệ sinh tản nhiệt và quạt, siết đầu cực, ghi mã lỗi, sao lưu thông số. Sau khi ngắt nguồn, chờ tụ DC xả hết điện theo hướng dẫn hãng.
❖ Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Giá biến tần 30kW khoảng bao nhiêu?
Giá thay đổi theo hãng, dòng, mức tải, điện áp và thuế. Trong danh mục của Thiên Phú Thịnh, giá niêm yết từ khoảng 15,3 đến 42,4 triệu đồng, một số mẫu ghi “Liên hệ”. Giá chính xác cần xác nhận khi đặt hàng.
Biến tần 30kW dùng cho động cơ bao nhiêu kW?
Dùng cho động cơ có công suất tương đương, nhưng nên chọn theo dòng định mức. Model ghi 30/37 kW thường dùng 30 kW cho tải nặng, 37 kW cho tải nhẹ.
Dùng biến tần 30kW cho động cơ 22kW hoặc 37kW được không?
Có thể trong một số điều kiện, nhưng phải kiểm tra dòng định mức động cơ và mức tải. Biến tần có dòng nhỏ hơn dòng động cơ dễ báo quá tải.
Nên chọn mẫu 380 V hay 220 V?
Chọn theo điện áp động cơ và nguồn lưới. Bản 220 V có dòng lớn hơn nhiều và thường giá cao hơn, chỉ nên dùng khi hệ thống thật sự là 220 V.
Khi nào cần điện trở xả?
Khi tải có quán tính lớn cần dừng nhanh, hoặc tải kéo ngược. Cần kiểm tra biến tần có sẵn bộ hãm hay không.
Biến tần báo quá dòng hoặc quá nhiệt thì kiểm tra gì?
Kiểm tra thông số động cơ đã nhập, thời gian tăng tốc, tải kẹt, thông gió tủ, quạt làm mát và điện áp nguồn; tra mã lỗi trong tài liệu hãng.
Giải pháp biến tần và tự động hóa tại Thiên Phú Thịnh
Công ty TNHH Tự Động Hóa Thiên Phú Thịnh cung cấp biến tần và thiết bị tự động hóa công nghiệp theo danh mục thực tế: biến tần nhiều hãng, PLC, HMI, khởi động mềm, thiết bị đóng cắt, tủ điện và hệ thống SCADA/BMS. Bảo hành và chứng từ được ghi trên từng trang sản phẩm.
Hãy gửi cho Thiên Phú Thịnh nhãn động cơ, loại tải, điện áp nguồn và yêu cầu điều khiển để được tư vấn chọn biến tần 30kW phù hợp với động cơ và ứng dụng:
- Địa chỉ: 1B Tú Xương, Khu phố 1, Phường Hiệp Phú, TP. Thủ Đức (TP.HCM)
- Hotline / Zalo: 0909 623 689 (08:00 – 17:00)
- Email: Thienphuthinh.auto@gmail.com
- Website: sieuthibientan.com.vn