Cảm biến nhiệt độ RTD PT100 – Nhiệt điện trở RTD
Liên hệ 0909.623.689
Nhiệt điện trở RTD là gì?
Cảm biến nhiệt độ RTD (Resistance Temperature Detector) là thiết bị đo nhiệt độ sử dụng phổ biến trong công nghiệp, phòng thí nghiệm và hệ thống điều khiển tự động. Với độ ổn định cao, sai số thấp, RTD được ưu tiên sử dụng trong các ứng dụng cần đo chính xác và lâu dài.
Cảm biến nhiệt độ rtd chuẩn – hay “Standard RTD” – là các phiên bản phù hợp cho các ứng dụng phổ thông, không yêu cầu cực cao về chi phí hay tính chống cháy/chống nổ phức tạp. Chúng có chi phí thấp hơn so với các loại dùng vật liệu cách nhiệt cao như MgO.
Cảm biến nhiệt độ rtd pt100
Cảm biến rtd pt100 là phiên bản RTD có điện trở 100 Ω tại 0°C, thường được xem là tiêu chuẩn chuẩn để so sánh.
So với nhiệt điện trở RTD loại khác, PT100 mang lại sự cân bằng tối ưu giữa độ bền – độ chính xác – phạm vi ứng dụng, đáp ứng tốt cho cả môi trường khắc nghiệt như dầu khí, hóa chất hay thực phẩm.
Nguyên lý và cấu tạo của cảm biến RTD
Cấu tạo cơ bản
- Thành phần chính là dây hoặc màng bạch kim (Platinum) có điện trở thay đổi theo nhiệt độ.
- Phần vỏ bảo vệ (sheath) làm từ thép không gỉ SS316L hoặc các vật liệu khác để chống ăn mòn, bảo vệ điện trở bên trong.
- Đầu kết nối (head type) thường có ren kết nối hoặc đầu nối tháo lắp để dễ bảo trì.
Các kiểu RTD phổ biến
| Kiểu | Đặc điểm nổi bật |
| Wire-Wound (W) | Dây bạch kim quấn, độ chính xác cao, thường dùng trong môi trường chịu nhiệt cao hoặc yêu cầu đo cao. |
| Thin-Film (F) | Màng mỏng đặt trên nền gốm, sản xuất nhanh hơn, chi phí thấp hơn, kích thước nhỏ gọn. |
Các thông số kỹ thuật quan trọng
- Number of Element: cảm biến đơn hay kép (1 element, 2 element)
- Tolerance / Accuracy Class: Class B, Class A, 1/3 DIN, 1/5 DIN, 1/10 DIN … Sai số tại 0°C càng thấp thì độ chính xác cao hơn
- Number of Wires: 2 dây, 3 dây, 4 dây, hoặc dạng dây đôi để bù sai số đường dây
- Dải đo nhiệt độ (Construction Type): Ví dụ –30…+450°C, –50…+260°C, …
- Chiều dài ngập (Immersion Length) – ảnh hưởng đến đáp ứng nhiệt và độ ổn định đo
- Đường kính vỏ bảo vệ (Sheath Diameter) và chất liệu vỏ
Ưu điểm nổi bật cảm biến RTD chuẩn
- Độ chính xác cao, ổn định tốt trong thời gian dài.
- Sai số nhỏ hơn nhiều so với các cảm biến đơn giản nếu chọn cấp độ chính xác cao (ví dụ Class A, 1/5 DIN, 1/10 DIN).
- Vỏ bảo vệ tốt như SS316L giúp dùng được trong môi trường ăn mòn và ứng dụng công nghiệp.
- Tín hiệu xuất ra dạng analog như 4–20 mA, dễ dàng tích hợp vào hệ thống PLC, SCADA.
Xem thêm: Cảm biến áp suất lò hơi nồi hơi các loại giá tốt
Ordering Code – Cách cấu hình mã đặt hàng cảm biến nhiệt RTD

Thiên Phú Thịnh đã giới thiệu bảng Ordering Code cho cảm biến RTD chuẩn, trong đó từng thành phần của mã biểu thị một thông số kỹ thuật:
- Number of Element → số lượng phần tử (1 hoặc 2)
- Sensor Type → loại, ví dụ Pt100, Pt100/W
- Tolerance → cấp độ chính xác
- Number Wires → số dây nối
- Construction Type → dải đo nhiệt độ
- Immersion Length → chiều dài phần que nhúng
- Immersion From/Below → kiểu lắp (dưới ren, dưới đầu, dưới mặt bích…)
- External Diameter → đường kính vỏ bảo vệ
- Insert Type → lõi tháo rời hay hàn cố định
- Sheath Material → chất liệu vỏ (SS316L, vỏ thép khác)
- Transmission Type → tín hiệu đầu ra (4-20 mA, dòng, dạng có transmitter, dạng không)
- Process Connection → ren hoặc kết nối quy trình
- Head Type → loại đầu nối / hộp kết nối
- Standard Reference → chuẩn quốc tế áp dụng (IEC, DIN, ANSI…)
Ví dụ mã cấu hình: 1Pt100-A6F-P-250-SF-6-SS-A6-mA-G½M-CEN-IEC–10…+50° thể hiện một cảm biến RTD PT100, 1 element, Class A, dải –40…+260°C, que dài 250mm, vỏ SS316L, tín hiệu 4-20 mA, ren G½ ngoài, tiêu chuẩn IEC, cấu hình hoạt động –10…+50°C.
So sánh giữa Wire-Wound và Thin-Film PT100
| Tiêu chí | Wire-Wound | Thin-Film |
| Độ chính xác và ổn định dài hạn | Cao | Tốt, nhưng kém một chút so với Wire-Wound ở nhiệt độ cao / thay đổi nhanh |
| Khả năng chịu nhiệt độ cao / môi trường khắc nghiệt | Tốt hơn | Giới hạn cao nhưng thường thấp hơn tùy vào thiết kế |
| Giá thành | Cao hơn | Thấp hơn, dễ sản xuất số lượng lớn |
| Kích thước | Thường lớn hơn | Nhỏ gọn hơn |
Ứng dụng thực tế của cảm biến nhiệt độ RTD
- Trong nhà máy điện & năng lượng: giám sát nhiệt độ nồi hơi, hệ thống bơm, lò hơi.
- Trong ngành hóa chất và dầu khí: dùng đo nhiệt độ trong đường ống, chứa hóa chất ăn mòn, áp suất cao.
- Trong thực phẩm & đồ uống: kiểm soát nhiệt độ trong quá trình xử lý, thanh trùng, chế biến — đảm bảo tiêu chuẩn vệ sinh.
- Trong HVAC (Điều hòa – Thông gió – Sưởi ấm): đo không khí, giám sát hệ thống, tối ưu hóa tiêu thụ năng lượng.
- Ngành giấy & bột giấy: đo nhiệt độ trong quá trình sản xuất, sấy khô giấy.
Bảng giá cảm biến nhiệt độ RTD PT100 (NALEO – Italia)

| STT | Mô tả thiết bị | Model | Đơn giá (VNĐ – chưa VAT) |
| 1 | Cảm biến nhiệt độ RTD (2xPT100), 3+3 dây, L=300mm, Class 1/10B, SS316L Ø8mm | 2Pt100-1/10B6F-T-300-SF-8–A6-OHM-G1/2″M | 8,100,000 |
| 2 | Cảm biến RTD (2xPT100), 3+3 dây, L=300mm, Class A, SS316L Ø8mm | 2PT100-A6F-MGO-300-SF-8-A6-OHM-G1/2″M | 5,760,000 |
| 3 | Cảm biến RTD (1xPT100), 3 dây, L=100mm, Class B, SS316L | 1Pt100-B3F-T-100-SF-6–A6-OHM-G½ | 1,600,000 |
| 4 | Cảm biến RTD (1xPT100), 3 dây, L=100mm, Class A, SS316L | 1PT100-A3F-T-100-SF-6–A6-OHM-G1/2 | 2,430,000 |
| 5 | Cảm biến RTD (1xPT100), 3 dây, L=200mm, Class A, SS316L | 1PT100-A3F-T-200-SF-6–A6-OHM-G1/2 | 2,520,000 |
| 6 | Cảm biến RTD (1xPT100), 3 dây, L=300mm, Class A, SS316L | 1PT100-A3F-T-300-SF-6–A6-OHM-G1/2 | 2,610,000 |
| 7 | Cảm biến RTD (1xPT100), 3 dây, L=500mm, Class A, SS316L | 1PT100-A3F-T-500-SF-6–A6-OHM-G1/2 | 3,060,000 |
| 8 | Cảm biến RTD (1xPT100), 4 dây, L=2000mm, Class A, SS316L | 1Pt100/W-MGO-A4F-phi6x2000-A6-BT3 | 8,190,000 |
(Chi tiết đầy đủ các model, độ dài và phụ kiện Thermowell có thể liên hệ trực tiếp Thiên Phú Thịnh để nhận báo giá mới nhất.)
Xem thêm: Cảm biến mức nước Gestra
Những điều cần lưu ý khi chọn mua cảm biến RTD PT100

- Xác định mức độ chính xác (Accuracy Class) phù hợp với ứng dụng — nếu đo môi trường quyết định chất lượng sản phẩm thì nên chọn Class A, 1/5 hoặc 1/10 DIN.
- Chọn số dây (Wires) phù hợp — 3 dây thường là phổ biến, 4 dây nếu muốn chính xác hơn và giảm sai số dây dẫn.
- Chiều dài que nhúng & đường kính vỏ bảo vệ — đủ dài để que cảm biến thực sự ngập trong môi trường đo, giúp đo ổn định; đường kính vỏ phải tương thích với lỗ lắp và khả năng chịu áp lực.
- Vật liệu vỏ (Sheath Material) — SS316L thường được chọn vì chống ăn mòn tốt; các môi trường hóa chất nặng cần vật liệu cao cấp hơn.
- Chuẩn ren, kiểu đầu nối và loại vỏ IP (bảo vệ) — đảm bảo nối với hệ thống an toàn, kín khí, chống nước nếu cần.
- Tín hiệu xuất ra (mA, OHM, Free Wires….) — nếu muốn tích hợp hệ thống điều khiển tự động như PLC hoặc SCADA thì tín hiệu analog 4-20 mA có lợi hơn.
Cảm biến nhiệt độ RTD, đặc biệt cảm biến RTD PT100, là lựa chọn ưu việt cho các hệ thống đòi hỏi độ ổn định và độ chính xác cao. Với kiến thức về ordering code, tiêu chuẩn kỹ thuật, và giá cả thực tế như ở Thiên Phú Thịnh, bạn sẽ dễ dàng chọn được loại phù hợp với nhu cầu – dù là khảo sát nhiệt độ trong nhà máy điện, hệ thống HVAC, hay ứng dụng hóa chất, thực phẩm.
Nếu bạn cần thiết bị RTD chuẩn, Thiên Phú Thịnh là địa chỉ tin cậy – hỗ trợ từ tư vấn kỹ thuật, báo giá chi tiết đến giao hàng, bảo hành.
Công Ty TNHH Tự Động Hóa Thiên Phú Thịnh (TPTA)
Địa chỉ: Số 1B, Đường Tú Xương, Khu Phố 1, Phường Hiệp Phú, TP Thủ Đức
Hotline/Zalo: 0909 623 689
Email: Thienphuthinh.auto@gmail.com
Fanpage: TPT Automation
Website: https://thienphuthinh.vn/ – https://sieuthibientan.com.vn/
Hãy là người đầu tiên nhận xét “Cảm biến nhiệt độ RTD PT100 – Nhiệt điện trở RTD” Hủy
Sản phẩm tương tự














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.